nominal head

nominal head

The board of directors appointed a nominal head to oversee the project.

Định nghĩa

Danh từ: Người đứng đầu trên danh nghĩa; một người được bổ nhiệm hoặc công nhận làm người đứng đầu, lãnh đạo, nhưng trên thực tế không quyền lực thực sự hoặc không thực hiện các nhiệm vụ lãnh đạo. Người này thường chỉ đóng vai trò tượng trưng, che giấu hoặc bảo vệ cho những hoạt động thực tế do người khác điều hành, đặc biệt các hoạt động vấn đề hoặc không minh bạch.

dụ sử dụng
  • (Giám đốc điều hành của công ty chỉ người đứng đầu trên danh nghĩa; các quyết định thực sự được hội đồng quản trị đưa ra sau hậu trường.)
  • (Trong nhiều gia đình truyền thống, người cha người đứng đầu trên danh nghĩa, nhưng người mẹ xử lý mọi công việc hàng ngày.)
  • (Tổ chức từ thiện được điều hành bởi một người đứng đầu trên danh nghĩa để tạo tính hợp pháp, trong khi các hoạt động thực tế được quản lý bởi một nhóm bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nominal head of state": Người đứng đầu nhà nước trên danh nghĩa ( dụ: vua hoặc tổng thống trong các chế độ quân chủ lập hiến, nơi quyền lực thực tế thuộc về thủ tướng hoặc quốc hội).

    • The Queen is the nominal head of state, but the Prime Minister holds the real power. (Nữ hoàng người đứng đầu nhà nước trên danh nghĩa, nhưng Thủ tướng nắm quyền lực thực sự.)
  • "nominal head of a project": Người được chỉ định làm trưởng dự án trên danh nghĩa, nhưng công việc thực tế do người khác đảm nhiệm.

    • He was appointed as the nominal head of the project to attract investors, though he rarely attended meetings. (Anh ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu dự án trên danh nghĩa để thu hút nhà đầu , mặc dù anh ấy hiếm khi tham dự các cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nominal leadership (danh từ ghép): Sự lãnh đạo trên danh nghĩa.

    • The organization's nominal leadership was a cover for illegal activities. (Sự lãnh đạo trên danh nghĩa của tổ chức vỏ bọc cho các hoạt động bất hợp pháp.)
  • Figurehead (danh từ): Người đứng đầu bù nhìn, tương tự như "nominal head" nhưng thường mang tính tiêu cực hơn, chỉ người chỉ chức vụ không quyền lực.

    • The president was a mere figurehead, with no real authority. (Tổng thống chỉ một người đứng đầu bù nhìn, không thẩm quyền thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Bù nhìn (danh từ): Người hoặc tổ chức chỉ hình thức, không thực chất.
    • Ông ta chỉ một bù nhìn trong chính phủ. (He is just a puppet in the government.)
  • Người đại diện danh nghĩa (cụm từ): Người được giao nhiệm vụ đại diện nhưng không quyền quyết định.
    • ấy người đại diện danh nghĩa của công ty. (She is the nominal representative of the company.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act as a nominal head: Đóng vai trò người đứng đầu trên danh nghĩa.
    • He agreed to act as a nominal head of the committee, though he had no say in decisions. (Anh ấy đồng ý đóng vai trò người đứng đầu trên danh nghĩa của ủy ban, mặc dù anh ấy không tiếng nói trong các quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • A figurehead position: Chức vụ bù nhìn, tương tự như "nominal head".
    • The role of the ceremonial president is a figurehead position. (Vai trò của tổng thống nghi lễ một chức vụ bù nhìn.)
  • Head in name only: Người đứng đầu chỉ trên danh nghĩa.
    • He was the head in name only, with no real control over the team. (Anh ấy người đứng đầu chỉ trên danh nghĩa, không quyền kiểm soát thực sự đối với nhóm.)